Bỏ qua đến nội dung

手艺

shǒu yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghệ thuật
  2. 2. kỹ năng
  3. 3. nghề thủ công

Usage notes

Collocations

常与动词“有”搭配,如“有手艺”,表示具备某种手工技能。

Formality

多用于口语和非正式场合,形容某人手艺好时带有赞扬意味。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
老师傅把毕生 手艺 传授给徒弟。
The old master passed on his lifelong craft to the apprentice.
这个裁缝的 手艺 很不错。
This tailor's craftsmanship is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 手艺