Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghệ thuật
- 2. kỹ năng
- 3. nghề thủ công
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与动词“有”搭配,如“有手艺”,表示具备某种手工技能。
Formality
多用于口语和非正式场合,形容某人手艺好时带有赞扬意味。
Câu ví dụ
Hiển thị 2老师傅把毕生 手艺 传授给徒弟。
The old master passed on his lifelong craft to the apprentice.
这个裁缝的 手艺 很不错。
This tailor's craftsmanship is very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.