Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong tay
- 2. ở tay
- 3. ở trong tay
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 手里 拿着一杯水,水一直在晃。
He held a glass of water, and the water kept swaying.
他 手里 有不少筹码,谈判时很有底气。
He has quite a few bargaining chips in hand, so he is very confident during the negotiation.
他 手里 拿着一把剑。
He is holding a sword in his hand.
他 手里 拿着一根棍。
He is holding a stick in his hand.
他 手里 拿着一根棍棒。
He is holding a club in his hand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.