Bỏ qua đến nội dung

才干

cái gàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khả năng
  2. 2. năng lực
  3. 3. sức mạnh

Usage notes

Collocations

多与动词'有'搭配,如'有才干',修饰人时常用'有才干的'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在管理方面很有 才干
He has great ability in management.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.