Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bài
- 2. poker
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“扑克” can refer to the game (打扑克) or the cards themselves (一副扑克).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们周末一起打 扑克 。
We play poker together on weekends.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.