Bỏ qua đến nội dung

扑灭

pū miè
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to eradicate
  2. 2. to extinguish

Usage notes

Collocations

“扑灭”常与“火灾”、“火”搭配,如“扑灭火灾”、“扑灭火”。

Common mistakes

不要说“扑灭灯”,应说“关灯”或“熄灭灯”。“扑灭”用于主动地扑打、扑灭火焰等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
消防员很快 扑灭 了火灾。
The firefighters quickly extinguished the fire.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.