Bỏ qua đến nội dung

扒搂

pá lou

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gom lại như dùng cào
  2. 2. xúc cơm vào miệng; ăn nhanh