打仗
dǎ zhàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiến tranh
- 2. đi chiến
- 3. đi đánh
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他们正在跟敌人 打仗 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.