打假
dǎ jiǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to fight counterfeiting
- 2. to expose as false
- 3. to denounce sb's lies
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.