Bỏ qua đến nội dung

打动

dǎ dòng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đụng lòng
  2. 2. động lòng
  3. 3. chạm đến trái tim

Usage notes

Collocations

打动 is often used with 人心, as in 打动人心 (to move people's hearts). It collocates with words like 听众, 观众, or 读者.

Common mistakes

不要混淆打动 (to move emotionally) 和打动 as a physical action; in modern Chinese, 打动 almost exclusively means emotional moving, not 'to strike' physically.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个故事 打动 了很多人。
This story moved many people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.