Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打卡

dǎ kǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of an employee) to clock on (or off)
  2. 2. to punch in (or out)
  3. 3. (on social media) to check in to a location