打卡
dǎ kǎ
HSK 3.0 Cấp 6
Động từ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (của nhân viên) chấm công vào (hoặc ra)
- 2. (trên mạng xã hội) check-in tại một địa điểm
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我每天上班前都会在门口 打卡 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.