Bỏ qua đến nội dung

打印

dǎ yìn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. in
  2. 2. đóng dấu
  3. 3. đóng ấn

Usage notes

Collocations

常搭配“打印机”、“打印文件”,不说“打印一个章”(此时用“盖一个章”)。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
请帮我 打印 这份文件。
Please help me print this document.
这台 打印 机可以 打印 彩色照片吗?
Can this printer print color photos?
你有 打印 機嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10484811)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.