打听
dǎ ting
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hỏi thăm
- 2. điều tra
- 3. tra cứu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Frequently followed by 一下 (e.g., 我想打听一下路) to soften the request.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在 打听 明天的天气。
He is asking about tomorrow's weather.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.