Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打哈哈

dǎ hā ha

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to joke
  2. 2. to laugh insincerely
  3. 3. to make merry
  4. 4. to talk irrelevantly