Bỏ qua đến nội dung

打奶

dǎ nǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh sữa (nghĩa đen)
  2. 2. khuấy bơ (làm bơ)
  3. 3. máy đánh sữa (cho cappuccino)