打官司
dǎ guān si
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đòi nợ
- 2. đòi tiền
- 3. đòi bồi thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘跟’或‘和’搭配引出对方:跟某人打官司。可加‘一场’:打一场官司。
Formality
用于口语和书面语均可,但‘打官司’较口语化,正式法律文书更常用‘诉讼’或‘起诉’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们为了钱的事 打官司 。
They are going to court over money issues.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.