Bỏ qua đến nội dung

打岔

dǎ chà
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngắt lời
  2. 2. chuyển đề tài
  3. 3. chuyển hướng

Usage notes

Common mistakes

打岔 means to interrupt a conversation or change the subject, not to interrupt an action or event; use 打断 for physical interruptions.

Formality

打岔 is informal and mostly used in spoken Chinese, often with a slightly negative tone implying rudeness.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请别 打岔 ,我在听广播。
Please don't interrupt, I'm listening to the radio.
打岔 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4271755)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.