打扫
dǎ sǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làu
- 2. quét dọn
- 3. làu sạch
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3我们轮流 打扫 房间。
我每个周末都 打扫 房间。
他雇了一家家政公司 打扫 房间。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.