Bỏ qua đến nội dung

打扫

dǎ sǎo
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làu
  2. 2. quét dọn
  3. 3. làu sạch

Usage notes

Collocations

Common objects include 房间 (room), 卫生 (hygiene/cleanliness); 打扫卫生 is a fixed phrase meaning 'to clean up'.

Common mistakes

Learners often say 打扫干净房间, but the resultative complement should follow the verb directly: 把房间打扫干净.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我们轮流 打扫 房间。
We take turns cleaning the room.
我每个周末都 打扫 房间。
I clean my room every weekend.
他雇了一家家政公司 打扫 房间。
He hired a housekeeping company to clean the room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.