Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打掉

dǎ diào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tear down
  2. 2. to destroy
  3. 3. to dismantle (a gang)
  4. 4. to abort (a fetus)