Bỏ qua đến nội dung

打架

dǎ jià
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh nhau
  2. 2. cãi vã
  3. 3. xung đột

Usage notes

Collocations

Typically refers to physical altercation, not verbal arguments; use 吵架 for quarrels.

Formality

打架 is common in both formal and informal contexts; more formal than 干架.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
警察制止了 打架
The police stopped the fight.
警察阻止了 打架
The police prevented the fight.
你們總是 打架
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3713728)
我們沒在 打架
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5552108)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.