打架
dǎ jià
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 5
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh nhau
- 2. cãi vã
- 3. xung đột
Câu ví dụ
Hiển thị 2你們總是 打架 。
我們沒在 打架 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.