打消
dǎ xiāo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xua tan (nghi ngờ, lo lắng...)
- 2. từ bỏ
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 打消 你的顾虑。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.