Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mài nhẵn
- 2. chà bóng
- 3. làm bóng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
'打磨' 常与物体表面连用,如 '打磨木材' 或 '打磨金属'。不用于人际关系。
Common mistakes
别混淆 '打磨' (dǎmó) 和 '打摸' (不存在)。'打磨' 只表示抛光或磨光,不用于触摸。