Bỏ qua đến nội dung

打磨

dǎ mó
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mài nhẵn
  2. 2. chà bóng
  3. 3. làm bóng

Usage notes

Collocations

'打磨' 常与物体表面连用,如 '打磨木材' 或 '打磨金属'。不用于人际关系。

Common mistakes

别混淆 '打磨' (dǎmó) 和 '打摸' (不存在)。'打磨' 只表示抛光或磨光,不用于触摸。