打脸
dǎ liǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hóa trang sân khấu
- 2. vạch trần lời tuyên bố của ai đó; làm ai đó mất mặt