Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打脸

dǎ liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to put on theatrical makeup
  2. 2. (neologism c. 2014) to debunk sb's claim; to put egg on sb's face