打通

dǎ tōng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to open access
  2. 2. to establish contact
  3. 3. to remove a block
  4. 4. to put through (a phone connection)