打造
dǎ zào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tạo dựng
- 2. xây dựng
- 3. phát triển
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1公司致力于 打造 国际知名品牌。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.