Bỏ qua đến nội dung

打造

dǎ zào
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tạo dựng
  2. 2. xây dựng
  3. 3. phát triển

Usage notes

Collocations

打造常用于抽象事物,如打造品牌、打造形象,较少用于小型日常物品。

Formality

打造在书面和口语中均可使用,但常带刻意塑造的色彩,商务语境中较为常见。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司致力于 打造 国际知名品牌。
The company is committed to building an internationally renowned brand.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.