打鼓
dǎ gǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to beat a drum
- 2. to play a drum
- 3. (fig.) to feel nervous
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.