打鼓

dǎ gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to beat a drum
  2. 2. to play a drum
  3. 3. (fig.) to feel nervous

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她會 打鼓
Nguồn: Tatoeba.org (ID 904793)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.