打鼾

dǎ hān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to snore

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆說瑪麗 打鼾
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10040425)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.