Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

打call

dǎ c a l l

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) to cheer sb on
  2. 2. to show one's support
  3. 3. (\call\ is pronounced approximately like English \call\)