扔掉

rēng diào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to throw away
  2. 2. to throw out

Câu ví dụ

Hiển thị 1
扔掉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5114835)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.