托付
tuō fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giao phó
- 2. trao gửi
- 3. ủy thác
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘托付’常与介词‘给’搭配,如‘托付给某人’,宾语通常是重任、希望、终身等抽象事物,而非具体物品。
Common mistakes
易与‘嘱咐’混淆:‘托付’是交付责任,后接事情;‘嘱咐’是叮嘱话语,后接话语内容。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 托付 朋友照顾孩子。
He entrusted his friend to look after the child.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.