Bỏ qua đến nội dung

托付

tuō fù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao phó
  2. 2. trao gửi
  3. 3. ủy thác

Usage notes

Collocations

‘托付’常与介词‘给’搭配,如‘托付给某人’,宾语通常是重任、希望、终身等抽象事物,而非具体物品。

Common mistakes

易与‘嘱咐’混淆:‘托付’是交付责任,后接事情;‘嘱咐’是叮嘱话语,后接话语内容。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
托付 朋友照顾孩子。
He entrusted his friend to look after the child.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 托付