Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

托克托县

tuō kè tuō xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Togtoh county, Mongolian Togtox khoshuu, in Hohhot 呼和浩特[hū hé hào tè], Inner Mongolia