Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

托特

tuō tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Thoth (ancient Egyptian deity)
  2. 2. (loanword) tote (bag)

Từ cấu thành 托特