Bỏ qua đến nội dung

托运

tuō yùn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gửi hàng
  2. 2. chuyển phát
  3. 3. vận chuyển

Usage notes

Collocations

Commonly used with 行李 (xíngli): 托运行李 (tuōyùn xíngli) - to check luggage.

Common mistakes

托运 usually refers to checked baggage or freight, not for small items or letters; use 寄 (jì) for mailing packages.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我的行李箱已经 托运 了。
My suitcase has already been checked in.
请问在哪里 托运 行李?
Excuse me, where do I check in my luggage?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 托运