Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gửi hàng
- 2. chuyển phát
- 3. vận chuyển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 行李 (xíngli): 托运行李 (tuōyùn xíngli) - to check luggage.
Common mistakes
托运 usually refers to checked baggage or freight, not for small items or letters; use 寄 (jì) for mailing packages.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我的行李箱已经 托运 了。
My suitcase has already been checked in.
请问在哪里 托运 行李?
Excuse me, where do I check in my luggage?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.