Bỏ qua đến nội dung

执法

zhí fǎ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thi hành pháp luật
  2. 2. thực thi pháp luật
  3. 3. thi hành luật pháp

Usage notes

Common mistakes

Learners often confuse 执法 (zhífǎ) with 司法 (sīfǎ). 执法 is about enforcing existing laws, while 司法 is about administering justice through courts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警察的责任是 执法
The duty of the police is to enforce the law.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.