Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giấy phép
- 2. giấy chứng nhận
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意不要和“护照”(passport)混淆,“执照”是许可从事某项活动,而“护照”是旅行证件。
Formality
执照较正式,用于官方文件;口语中常直接说具体的证,如“驾照”、“营业执照”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的驾驶 执照 被吊销了。
His driver's license was revoked.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.