Bỏ qua đến nội dung

执照

zhí zhào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giấy phép
  2. 2. giấy chứng nhận

Usage notes

Common mistakes

注意不要和“护照”(passport)混淆,“执照”是许可从事某项活动,而“护照”是旅行证件。

Formality

执照较正式,用于官方文件;口语中常直接说具体的证,如“驾照”、“营业执照”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的驾驶 执照 被吊销了。
His driver's license was revoked.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.