Bỏ qua đến nội dung

执着

zhí zhuó
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chấp niệm
  2. 2. chấp nhất
  3. 3. chú tâm

Usage notes

Collocations

常用结构“执着于”表示强烈专注于某事,如“执着于事业”。

Common mistakes

常误读为zhízhuò,正确读音为zhízhuó(执着)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对音乐非常 执着
He is very dedicated to music.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.