Bỏ qua đến nội dung

扩展

kuò zhǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mở rộng
  2. 2. phát triển
  3. 3. kéo dài

Usage notes

Collocations

扩展 often collocates with abstract nouns like 业务 (business), 范围 (scope), 功能 (features). Using it with physical objects is rare.

Common mistakes

Don't confuse 扩展 (expand/extension) with 发展 (develop). 扩展 is about broadening scope; 发展 is about growth or progress.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司计划 扩展 海外市场。
The company plans to expand into overseas markets.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.