Bỏ qua đến nội dung

扩张

kuò zhāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mở rộng
  2. 2. phình ra
  3. 3. nở rộng

Usage notes

Common mistakes

扩张通常指领土、势力、血管等的扩张,不能用于具体物体变大,如不能说“扩张气球”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司正在向海外 扩张 市场。
This company is expanding its market overseas.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.