扩张
kuò zhāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mở rộng
- 2. phình ra
- 3. nở rộng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
扩张通常指领土、势力、血管等的扩张,不能用于具体物体变大,如不能说“扩张气球”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司正在向海外 扩张 市场。
This company is expanding its market overseas.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.