扩散
kuò sàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lan toả
- 2. phát tán
- 3. phát tán rộng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“扩散开来”“迅速扩散”,搭配抽象名词如“消息扩散”“病毒扩散”。
Common mistakes
勿混淆“扩散”与“传播”:“扩散”强调范围扩大,“传播”更侧重有意识地散布,如“传播知识”不可用“扩散”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个消息很快 扩散 到了整个城市。
This news quickly spread throughout the whole city.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.