Bỏ qua đến nội dung

扩散

kuò sàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lan toả
  2. 2. phát tán
  3. 3. phát tán rộng

Usage notes

Collocations

常用于“扩散开来”“迅速扩散”,搭配抽象名词如“消息扩散”“病毒扩散”。

Common mistakes

勿混淆“扩散”与“传播”:“扩散”强调范围扩大,“传播”更侧重有意识地散布,如“传播知识”不可用“扩散”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个消息很快 扩散 到了整个城市。
This news quickly spread throughout the whole city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.