Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

扫地

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

sǎo dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sweep the floor
  2. 2. (fig.) (of one's reputation etc) to reach rock bottom
  3. 3. to be at an all-time low

Từ chứa 扫地

名誉扫地
míng yù sǎo dì

to be thoroughly discredited

威信扫地
wēi xìn sǎo dì

to lose every scrap of reputation

扫地僧
sǎo dì sēng

Sweeper Monk, nameless monk who maintains the library of Shaolin (from Jin Yong's novel \Demigods and Semidevils\ 天龍八部|天龙八部[tiān lóng bā bù])

颜面扫地
yán miàn sǎo dì

lit. for one's face to reach rock bottom

Từ cấu thành 扫地

地
de

-ly

地
dì

earth

扫
sǎo

to sweep

扫
sào

broom

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.