Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

颜面扫地

yán miàn sǎo dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. for one's face to reach rock bottom
  2. 2. to be thoroughly discredited (idiom)