Bỏ qua đến nội dung

扫地

sǎo dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sweep the floor
  2. 2. (fig.) (of one's reputation etc) to reach rock bottom
  3. 3. to be at an all-time low