扬言

yáng yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to put about (a story, plan, threat etc)
  2. 2. to let it be known (esp. of threat or malicious story)
  3. 3. to threaten

Từ cấu thành 扬言