Bỏ qua đến nội dung

扭腰

niǔ yāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sway one's hips
  2. 2. to twist one's waist

Từ cấu thành 扭腰