Bỏ qua đến nội dung

扮演

bàn yǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. diễn
  2. 2. trình diễn
  3. 3. diễn vai

Usage notes

Collocations

通常与“角色”搭配,如“扮演角色”;也可直接跟具体角色名称,如“扮演孙悟空”。

Common mistakes

注意:不能说“扮演一个学生”表示在学校学习,而是用“当学生”;“扮演”专指演戏或假装的身份。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
媒体在社会中 扮演 重要角色。
The media plays an important role in society.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.