Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. diễn
- 2. trình diễn
- 3. diễn vai
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“角色”搭配,如“扮演角色”;也可直接跟具体角色名称,如“扮演孙悟空”。
Common mistakes
注意:不能说“扮演一个学生”表示在学校学习,而是用“当学生”;“扮演”专指演戏或假装的身份。
Câu ví dụ
Hiển thị 1媒体在社会中 扮演 重要角色。
The media plays an important role in society.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.