扯皮条
chě pí tiáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 拉皮條|拉皮条[lā pí tiáo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.