扯鸡巴蛋
chě jī ba dàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to talk shit
- 2. to drivel
- 3. bullshit
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.